|
|
Hình tròn HPHT Thô Kim cương Lab Mọc DEF Màu tự nhiên VVS Độ rõ nét2025-03-11 15:14:24 |
|
|
Màu trắng DEF Màu VVS Độ rõ nét HPHT Kim cương thô cho nhẫn và vòng cổ2024-05-29 11:50:57 |
|
|
5mm đến 8mm 1,5 Carat VS SI HPHT Kim cương thô 2 Carat Kim cương trắng2025-03-11 11:19:55 |
|
|
VVS VS 3ct 3.5ct HPHT Rough Diamond 4 Carat Lab Diamond2024-05-29 11:50:57 |
|
|
Kim cương thô EFG VS SI HPHT nhỏ2021-05-28 09:56:49 |
|
|
VVS VS SI D E F 7,0ct 7,5ct HPHT Kim cương thô 8 Carat Kim cương chưa cắt2025-03-07 11:10:02 |
|
|
2.5ct 3.0ct VS SI HPHT Kim cương thô2021-05-28 09:59:16 |
|
|
4.0ct 4.5ct 5.0ct HPHT Kim cương thô 5mm đến 15mm Yuda Crystal2024-05-29 11:50:57 |
|
|
5Ct 5,5Ct 6,0Ct HPHT Kim cương thô Cao áp Nhiệt độ cao 5,0mm đến 20,0mm2025-03-11 09:07:52 |