|
|
Màu DEF VVS VS SI Độ rõ nét HPHT Kim cương thô cho nhẫn và vòng cổ2025-03-07 13:42:06 |
|
|
5,0 Carat 5,5 Carat 6,0 Carat HPHT Kim cương thô VS1 VS2 SI1 SI2 DEF Màu2024-05-29 11:53:07 |
|
|
7,0 Carat 7,5 Carat 8,0 Carat HPHT Kim cương thô SI VS DEF Màu2025-03-07 09:33:28 |
|
|
Phòng thí nghiệm thô trắng đã tạo kim cương thô HPHT để làm đồ trang sức2024-05-29 11:50:57 |
|
|
3Ct 4Ct HPHT VVS VS Kim cương thô chưa cắt Kim cương nhân tạo Yuda Crystal2025-02-24 11:46:47 |
|
|
Phân vuông 6mm đến 8mm DEF Màu sắc HPHT Kim cương Chất hóa học hơi lắng đọng2025-03-21 16:11:26 |
|
|
Màu trắng DEF Màu VVS Độ rõ nét HPHT Kim cương thô cho nhẫn và vòng cổ2024-05-29 11:50:57 |