|
|
Màu DEF VS Độ rõ nét Kim cương thô HPHT Kim cương tổng hợp 1,0 đến 1,5 Carat2025-03-11 16:59:48 |
|
|
DEF SI VS VVS HPHT Phòng thí nghiệm Kim cương thô chưa cắt 8.0ct Đến 20.0ct2025-01-10 11:31:24 |
|
|
Kim cương thô EFG VS SI HPHT nhỏ2021-05-28 09:56:49 |
|
|
Loại 2A DEF VVS VS Fancy Cut Lab grown Diamonds HPHT 2 carat2025-04-02 14:38:03 |
|
|
EFG VVS VS SI 14,0 đến 15,0 Carat CVD kim cương2021-05-28 10:03:12 |