|
|
2.5ct 3.0ct VS SI HPHT Kim cương thô2021-05-28 09:59:16 |
|
|
0,40ct 0,50ct 1.0ct VVS vs SI HPHT Diamond Loose Diamond2025-03-19 09:14:12 |
|
|
9mm 11mm DEF Màu HPHT Kim cương thô không cắt 8.0ct đến 8.99ct2025-03-24 17:33:52 |
|
|
DEF SI VS VVS HPHT Phòng thí nghiệm Kim cương thô chưa cắt 8.0ct Đến 20.0ct2025-01-10 11:31:24 |