|
|
Phân vuông 6mm đến 8mm DEF Màu sắc HPHT Kim cương Chất hóa học hơi lắng đọng2025-03-21 16:11:26 |
|
|
8mm 10mm DEF Màu thô HPHT Kim cương thô 7.0ct Đến 12.0ct2025-03-26 15:09:52 |
|
|
2.5ct 3.0ct VS SI HPHT Kim cương thô2021-05-28 09:59:16 |
|
|
2.0ct DEF VVS VS HPHT Kim cương thô 2.5 Ct Lab Diamond2025-03-11 09:30:06 |
|
|
VVS VS SI D E F 7,0ct 7,5ct HPHT Kim cương thô 8 Carat Kim cương chưa cắt2025-03-07 11:10:02 |
|
|
VS Plus 7.0 carat 8.0 carat HPHT Kim cương thô Kim cương không đánh bóng2025-03-25 16:34:28 |