|
|
2.5ct 3.0ct VS SI HPHT Kim cương thô2021-05-28 09:59:16 |
|
|
VVS VS SI DEF HPHT Kim loại kim cương 1,5 carat 2,0 carat 5mm 6mm2025-02-19 17:25:52 |
|
|
11mm 13mm DEF Màu HPHT Kim cương thô không cắt cho kim cương lỏng2025-03-20 15:49:40 |
|
|
Yuda Crystal 1ct 16ct Kim cương thô không cắt HPHT Kim cương tổng hợp2025-02-24 13:19:53 |
|
|
7mm 8mm VS thô HPHT kim cương nhân tạo kim cương tổng hợp2025-02-24 14:44:31 |
|
|
3Ct 4Ct HPHT VVS VS Kim cương thô chưa cắt Kim cương nhân tạo Yuda Crystal2025-02-24 11:46:47 |
|
|
DEF SI VS VVS HPHT Phòng thí nghiệm Kim cương thô chưa cắt 8.0ct Đến 20.0ct2025-01-10 11:31:24 |