|
|
8mm 10mm DEF Màu thô HPHT Kim cương thô 7.0ct Đến 12.0ct2025-03-26 15:09:52 |
|
|
Phân vuông 6mm đến 8mm DEF Màu sắc HPHT Kim cương Chất hóa học hơi lắng đọng2025-03-21 16:11:26 |
|
|
VS SI HPHT DEF Kim cương thô trắng 8 Carat 9 Carat 10 Carat2025-03-07 15:11:00 |
|
|
D E F Màu 2 Carat 2,5 Carat Phòng thí nghiệm Kim cương HPHT cho đồ trang sức2025-03-11 08:59:59 |
|
|
VVS VS 3ct 3.5ct HPHT Rough Diamond 4 Carat Lab Diamond2024-05-29 11:50:57 |
|
|
VVS VS SI D E F 7,0ct 7,5ct HPHT Kim cương thô 8 Carat Kim cương chưa cắt2025-03-07 11:10:02 |
|
|
2.5ct 3.0ct VS SI HPHT Kim cương thô2021-05-28 09:59:16 |
|
|
VVS Rough White Lab Diamond Big HPHT Synthetic 2 Carat Man Made Diamond2025-02-19 14:15:13 |
|
|
2.0ct DEF VVS VS HPHT Kim cương thô 2.5 Ct Lab Diamond2025-03-11 09:30:06 |